我的網誌清單

2017年9月1日 星期五

phthis 衰敗


  1. anti-phthis-
  2. phthis-
    • phthisic n. 肺結核, 肺癆, 結核病 a. 結核病的, 癆的, 癆病的
    • phthisical a. 肺結核的, 癆病的
    • phthisiology n. 癆病學, 癆瘵學, 結核病學
    • phthisis n. 肺結核

1 則留言:

  1. Thanks for sharing, nice post! Post really provice useful information!

    Anthaison.vn chuyên cung cấp máy đưa võng với dòng máy đưa võng ts đảm bảo là sản phẩm tốt nhất cho bé với dòng máy đưa võng ts cho bé.

    回覆刪除