我的網誌清單

2017年3月1日 星期三

ward 看守


  1. a-ward-
    • award vt. 授與, 給予, 判給 n. 獎品, 獎狀, 獎學金, 裁定, 判決
    • awardee n. 受獎者, 受賞者
    • awarder n. 授獎者
  2. re-re-ward-
  3. re-ward-
    • reward n. 報酬, 酬謝, 賞金 vt. 酬謝, 獎賞, 給…應有報應
    • rewardful a. 有報酬的, 有酬勞的
    • rewarding a. 有報酬的, 有益的
    • rewardless a. 無報酬的, 徒勞的
  4. un-re-ward-
  5. ward-
    • ward n. 病房, 牢房, 行政區, 守衛, 保衛 vt. 使入病房, 避開
    • warded a. (鎖或鑰匙)有突起的
    • warden n. 看守人, 典獄官, 鎮長, 主管
    • wardenry n. 典獄長, 市(鎮)長之職
    • wardenship n. 看守人之職, 保管人之職
    • warder n. 守衛, 看門人
    • wardership n. 看守人之職, 獄吏之職
    • wardmote n. (英史)區市民會議
    • wardress n. 監獄女看守, 女典獄官
    • wardrobe n. 衣櫥, 衣室, 全部衣服
    • wardroom n. 軍官室, 全體軍官
    • wardship n. 監護, 監護權

1 則留言:

  1. Thanks for sharing, nice post!

    Giaonhan247 chuyên dịch vụ mua hộ hàng mỹ tại sài gòn uy tín, giá rẻ cũng như dịch vụ mua hộ hàng mỹ uy tín và hướng dẫn cách tính phí ship hàng từ mỹ về việt nam giá rẻ, dịch vụ nhập hàng mỹ và dịch vụ nhận order hàng mỹ uy tín, giá rẻ nhất.

    回覆刪除